genus anguillula

genus anguillula

A scientist observes a genus Anguillula specimen under a microscope.

Định nghĩa

Genus Anguillula một danh từ trong phân loại sinh học, chỉ một chi (giống) thuộc họ Cephalobidae. Đây một nhóm các loài giun tròn (nematode) nhỏ, thường sống trong đất hoặc môi trường ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một loài mới thuộc chi Anguillula.)
  • (Chi Anguillula đặc điểm hình thái tương tự các giống khác trong họ Cephalobidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu sinh thái: (Chi Anguillula thường được nghiên cứu để hiểu về hệ sinh thái đất vai trò của giun tròn trong chuỗi thức ăn.)
  • Trong phân loại học: (Việc phân loại chi Anguillula đã thay đổi theo thời gian do các phát hiện mới về di truyền học.)
Biến thể từ gần giống
  • Anguillula (danh từ): dạng viết tắt hoặc tên thông thường của chi này.
    • Anguillula một chi nhỏ trong họ Cephalobidae. (Anguillula một chi nhỏ trong họ Cephalobidae.)
  • Anguillulidae (danh từ): họ của chi này (một số hệ thống phân loại sử dụng).
    • Một số loài trước đây thuộc họ Anguillulidae nay được xếp vào họ Cephalobidae. (Một số loài trước đây thuộc họ Anguillulidae nay được xếp vào họ Cephalobidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Anguillula (cụm danh từ): cách dịch thuật ngữ trực tiếp sang tiếng Việt.
  • Giống Anguillula (cụm danh từ): tương đương với "chi" trong phân loại sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên môn trong sinh học.